中文圣经
← Từ vựng
亚吉
yà jí
Achish

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口

Xuất hiện trong 20 câu