← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚吉
yà jí
Achish
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ 口thành phần ⿱士口
Xuất hiện trong 20 câu
I SA-MU-ÊN 21:10I SA-MU-ÊN 21:11I SA-MU-ÊN 21:12I SA-MU-ÊN 21:14I SA-MU-ÊN 27:2I SA-MU-ÊN 27:3I SA-MU-ÊN 27:5I SA-MU-ÊN 27:6I SA-MU-ÊN 27:9I SA-MU-ÊN 27:10I SA-MU-ÊN 27:12I SA-MU-ÊN 28:1I SA-MU-ÊN 28:2I SA-MU-ÊN 29:2I SA-MU-ÊN 29:3I SA-MU-ÊN 29:6I SA-MU-ÊN 29:8I SA-MU-ÊN 29:9I CÁC VUA 2:39I CÁC VUA 2:40