中文圣经
← Từ vựng
亚她利雅
yà tā lì yǎ
Athaliah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
她

she, her

bộ thủ 女thành phần ⿰女也
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 15 câu