中文圣经
← Từ vựng
亚巴琳山
yà bā lín shān
Abarim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 4 câu