中文圣经
← Từ vựng
亚希多弗
yà xī duō fú
Ahithophel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 17 câu