中文圣经
← Từ vựng
亚希玛斯
yà xī mǎ sī
Ahimaaz

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 15 câu