中文圣经
← Từ vựng
亚希约
yà xī yuē
Ahio

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 6 câu