← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚比孩
yà bǐ hái
Abihail
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
孩
baby, child; children
bộ thủ 子thành phần ⿰子亥
Asia; second
to compare, liken; comparison; than
baby, child; children