中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
特
yà tè
+ Thêm vào bộ của tôi
Ater
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
特
special, unique, distinguished
bộ thủ
牛
thành phần
⿰牛寺
Xuất hiện trong 5 câu
E-XƠ-RA 2:16
E-XƠ-RA 2:42
NÊ-HÊ-MI 7:21
NÊ-HÊ-MI 7:45
NÊ-HÊ-MI 10:17