中文圣经
← Từ vựng
亚玛赛
yà mǎ sài
Amasai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
赛

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝

Xuất hiện trong 4 câu