中文圣经
← Từ vựng
亚珥拔
yà ěr bá
Arpad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr
拔

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌犮

Xuất hiện trong 6 câu