中文圣经
← Từ vựng
亚米利
yà mǐ lì
Ammiel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 6 câu