中文圣经
← Từ vựng
亚里达古
yà lǐ dá gǔ
Aristarchus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口

Xuất hiện trong 5 câu