← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚里达古
yà lǐ dá gǔ
Aristarchus
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
古
old, classic, ancient
bộ thủ 口thành phần ⿱十口