中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
难
yà nán
+ Thêm vào bộ của tôi
Ananiah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ
又
thành phần
⿰又隹
Xuất hiện trong 3 câu
NÊ-HÊ-MI 3:23
NÊ-HÊ-MI 10:26
NÊ-HÊ-MI 11:32