中文圣经
← Từ vựng
亚革悉
yà gé xī
Achzib

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
悉

to know, to learn about, to comprehend

bộ thủ 心thành phần ⿱釆心

Xuất hiện trong 4 câu