中文圣经
← Từ vựng
交界
jiāo jiè
HSK 7
ranh giớibiên giớiđường phân ranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
界

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ 田thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 10 câu