← Từ vựng
产期
chǎn qī
thời kỳ đẻ; kỳ chuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
期
a period of time; date, time; phase
bộ thủ 月thành phần ⿰其月
thời kỳ đẻ; kỳ chuyên
📄 Trang luyện viết (PDF)to give birth, to bring forth, to produce
a period of time; date, time; phase