中文圣经
Từ vựng
chǎn qī

thời kỳ đẻ; kỳ chuyên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ thành phần ⿳亠丷厂

a period of time; date, time; phase

bộ thủ thành phần ⿰其月

Xuất hiện trong 5 câu