← Từ vựng
亭子
tíng zi
lầu; gian phòng; chòi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亭
pavilion; erect
bộ thủ 亠thành phần ⿱⿳亠口冖丁
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
lầu; gian phòng; chòi
📄 Trang luyện viết (PDF)pavilion; erect
son, child; seed, egg; fruit; small thing