中文圣经
Từ vựng
tíng zi

lầu; gian phòng; chòi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pavilion; erect

bộ thủ thành phần ⿱⿳亠口冖丁

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 4 câu