中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亭
子
tíng zi
+ Thêm vào bộ của tôi
lầu
gian phòng
chòi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亭
pavilion; erect
bộ thủ
亠
thành phần
⿱⿳亠口冖丁
Chữ khó đọc · tíng
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 4 câu
DÂN SỐ 25:8
THI THIÊN 27:5
THI THIÊN 31:20
Ê-SAI 4:6