中文圣经
← Từ vựng
亭拿
tíng ná
Timnah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亭

pavilion; erect

bộ thủ 亠thành phần ⿱⿳亠口冖丁Chữ khó đọc · tíng
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 11 câu