中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亭
拿
tíng ná
+ Thêm vào bộ của tôi
Timnah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亭
pavilion; erect
bộ thủ
亠
thành phần
⿱⿳亠口冖丁
Chữ khó đọc · tíng
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ
手
thành phần
⿱合手
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 38:12
SÁNG THẾ 38:13
SÁNG THẾ 38:14
GIÔ-SUÊ 19:43
GIÔ-SUÊ 19:50
GIÔ-SUÊ 24:30
QUAN ÁN 2:9
QUAN ÁN 14:1
QUAN ÁN 14:2
QUAN ÁN 14:5
QUAN ÁN 15:6