中文圣经
← Từ vựng
人家
rén jiā
HSK 4
nhàgia đìnhnhà người khácngười khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 3 câu