中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
家
rén jiā
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
nhà
gia đình
nhà người khác
người khác
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
家
house, home, residence; family
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀豕
Xuất hiện trong 3 câu
II CÁC VUA 10:6
CHÂM NGÔN 21:20
II TI-MÔ-THÊ 3:6