中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
什
shén
cái gì; điều gì
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
什
what? mixed, miscellaneous
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻十
Xuất hiện trong 6 câu
DÂN SỐ 25:1
DÂN SỐ 33:49
GIÔ-SUÊ 2:1
GIÔ-SUÊ 3:1
GIÔ-ÊN 3:18
MI-CA 6:5