← Từ vựng
今生
jīn shēng
kiếp này; đời này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
今
modern, current; today, now
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
kiếp này; đời này
📄 Trang luyện viết (PDF)modern, current; today, now
life, lifetime; birth; growth