中文圣经
← Từ vựng
今生
jīn shēng
kiếp nàyđời này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 8 câu