中文圣经
← Từ vựng
介意
jiè yì
HSK 7
quan tâmchú ýphiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

介

agent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor

bộ thủ 人thành phần ⿱人?
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 5 câu