← Từ vựng
从中
cóng zhōng
HSK 5
từ giữa; từ đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
từ giữa; từ đó
📄 Trang luyện viết (PDF)from, by, since, whence, through
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese