中文圣经
← Từ vựng
以伯莲
yǐ bó lián
Ibleam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
莲

lotus, water lily; paradise

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹连Chữ khó đọc · lián

Xuất hiện trong 3 câu