中文圣经
← Từ vựng
以南
yǐ nán
phía namphía nam của

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 7 câu