中文圣经
Từ vựng
yǐ nán

phía nam; phía nam của

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

south; southern; southward

bộ thủ thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 4 câu