← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以实各
yǐ shí gè
Eshcol
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
各
individual; each, every; all
bộ thủ 口thành phần ⿱夂口