中文圣经
← Từ vựng
以实各
yǐ shí gè
Eshcol

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口

Xuất hiện trong 6 câu