← Từ vựng
以此为
yǐ cǐ wèi
coi là; xem xét; coi như; tính toán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶