中文圣经
Từ vựng
yǐ cǐ wèi

coi là; xem xét; coi như; tính toán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 9 câu