中文圣经
Từ vựng
yī diàn yuán

Vườn Địa đàng; Vườn Eden

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰亻尹

suburbs of the capital; to govern; crops

bộ thủ thành phần ⿹勹田

garden, park; orchard

bộ thủ thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 7 câu