中文圣经
← Từ vựng
伊甸园
yī diàn yuán
Vườn Địa đàngVườn Eden

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī
甸

suburbs of the capital; to govern; crops

bộ thủ 田thành phần ⿹勹田Chữ khó đọc · diàn
园

garden, park; orchard

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗元

Xuất hiện trong 6 câu