中文圣经
← Từ vựng
伊示雅
yī shì yǎ
Isshiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī
示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 4 câu