中文圣经
Từ vựng
chuán chū
HSK 6

lan truyền; báo tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 4 câu