中文圣经
Từ vựng
chuán kāi

lan truyền; phát tán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 5 câu