← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
传开
chuán kāi
lan truyềnphát tán
Hỏi về từ này
Chữ Hán
传
to pass on; to propagate; to transmit; summons
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
to pass on; to propagate; to transmit; summons
to open; to start, to initiate, to begin