中文圣经
← Từ vựng
伤人
shāng rén
làm tổn thươngtổn hạicửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伤

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 5 câu