中文圣经
Từ vựng
shāng tòng

Đau thương; nỗi buồn; sorrow; thương cảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly

bộ thủ thành phần ⿸疒甬

Xuất hiện trong 4 câu