← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
伤痛
shāng tòng
Đau thươngnỗi buồnsorrowthương cảm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
痛
ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒甬