中文圣经
Từ vựng
bó shū

anh trai của cha; anh trai của chồng; chú; cậu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

uncle; father's younger brother

bộ thủ thành phần ⿰⿱上小又

Xuất hiện trong 6 câu