中文圣经
← Từ vựng
伯沙撒
bó shā sā
Belshazzar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 8 câu