中文圣经
Từ vựng
bó sài dà

Bét-sài-đa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

to compete, to contend; contest, race

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?贝

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 7 câu