← Từ vựng
伯赛大
bó sài dà
Bét-sài-đa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白
赛
to compete, to contend; contest, race
bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人