中文圣经
← Từ vựng
低土马
dī tǔ mǎ
Didymus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
土

soil, earth; items made of earth

bộ thủ 土thành phần ⿱十一
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 3 câu