中文圣经
← Từ vựng
住宅
zhù zhái
HSK 6
nhà ởnơi cư trú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
宅

residence, dwelling, home; grave

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀乇

Xuất hiện trong 9 câu