中文圣经
← Từ vựng
何人
hé rén
aingười nào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 5 câu