中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
何
人
hé rén
ai; người nào
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻可
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 33:54
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:26
THI THIÊN 34:12
ĐA-NIÊN 6:7
ĐA-NIÊN 6:12