中文圣经
Từ vựng
hé céng

thực sự có bao giờ; đã bao giờ; liệu có từng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可

already, formerly, once; the past

bộ thủ thành phần ⿳丷?日

Xuất hiện trong 6 câu