← Từ vựng
何曾
hé céng
thực sự có bao giờ; đã bao giờ; liệu có từng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
曾
already, formerly, once; the past
bộ thủ 曰thành phần ⿳丷?日
thực sự có bao giờ; đã bao giờ; liệu có từng
📄 Trang luyện viết (PDF)what, why, where, which, how
already, formerly, once; the past