中文圣经
← Từ vựng
何细亚
hé xì yà
Hoshea

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 10 câu