中文圣经
← Từ vựng
何达威雅
hé dá wēi yǎ
Hodaviah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
威

might, power, prestige; to dominate

bộ thủ 女thành phần ⿻戌女
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 3 câu