中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
佯
yáng
+ Thêm vào bộ của tôi
giả vờ
kiếm kị
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
佯
to pretend, to feign; false, deceitful
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻羊
Chữ khó đọc · yáng
Xuất hiện trong 6 câu
LÊ-VI 20:4
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:4
CHÂM NGÔN 28:27
II TI-MÔ-THÊ 3:8