中文圣经
Từ vựng
é bèi dé

Ô-bê-đ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰亻我

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ thành phần ⿱夂田

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 11 câu