中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
倘
tǎng
nếu; giả sử; trong trường hợp; tuy thế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倘
if, supposing, in event of
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻尚
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 13:20
DÂN SỐ 33:6
DÂN SỐ 33:7
II LỊCH SỬ 20:9
I CÔ-RINH 10:27