中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
债
主
zhài zhǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
chủ nợ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
债
debt, loan, liability
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻责
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ
丶
thành phần
⿱丶王
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:2
II CÁC VUA 4:1
THI THIÊN 109:11
CHÂM NGÔN 22:7
Ê-SAI 50:1
LU-CA 7:41
LU-CA 7:42