中文圣经
Từ vựng
zhài zhǔ

chủ nợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

debt, loan, liability

bộ thủ thành phần ⿰亻责

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 7 câu