中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
傲
ào
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ngạo
kiêu ngạo
khinh miệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
傲
proud, haughty, overbearing
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻敖
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 18:11
CHÂM NGÔN 21:4
CHÂM NGÔN 21:24
Ê-XÊ-CHIÊN 16:49
Ê-XÊ-CHIÊN 31:10