中文圣经
← Từ vựng
傲
ào
HSK 7
ngạokiêu ngạokhinh miệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

傲

proud, haughty, overbearing

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻敖

Xuất hiện trong 5 câu