中文圣经
← Từ vựng
僭
jiàn
vượt quálạm dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

僭

to assume, to usurp

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻朁Chữ khó đọc · jiàn

Xuất hiện trong 7 câu