中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
僭
jiàn
vượt quá; lạm dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
僭
to assume, to usurp
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻朁
Xuất hiện trong 7 câu
MA-THI-Ơ 9:3
MA-THI-Ơ 26:65
MÁC 2:7
MÁC 14:64
LU-CA 5:21
GIĂNG 10:33
GIĂNG 10:36