中文圣经
← Từ vựng
儿孙
ér sūn
con emhậu duệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

儿

son, child

bộ thủ 儿thành phần ⿰丿乚
孙

grandchild, descendent; surname

bộ thủ 子thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 9 câu