中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
儿
孙
ér sūn
con em; hậu duệ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
儿
son, child
bộ thủ
儿
thành phần
⿰丿乚
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ
子
thành phần
⿰子小
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 46:8
SÁNG THẾ 46:15
SÁNG THẾ 46:18
SÁNG THẾ 46:22
SÁNG THẾ 46:25
QUAN ÁN 8:22
GIÓP 21:8
GIÓP 42:16
GIÊ-RÊ-MI 27:7