中文圣经
← Từ vựng
光滑
guāng huá
HSK 7
trơnmịn màng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀
滑

to slip, to slide; slippery, polished

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵骨

Xuất hiện trong 7 câu